| MOQ: | 5 |
| giá bán: | CN¥1,887.44 |
| Mẫu mã | HL-JN11-Cust |
| Tương thích vật nuôi | Bò, Dê |
| Độ chân không | 0.04 MPa - 0.05 MPa |
| Điện áp & Công suất | 110V/60Hz hoặc 220V/50Hz - 0.55Kw |
| Năng suất vắt sữa | 5-8 con bò mỗi giờ |
| Dung tích xô sữa | 25 lít |
| Tốc độ động cơ | 1680 vòng/phút |
| Tổng trọng lượng | 95 kg |
| Đóng gói | Thùng gỗ |
| MOQ: | 5 |
| giá bán: | CN¥1,887.44 |
| Mẫu mã | HL-JN11-Cust |
| Tương thích vật nuôi | Bò, Dê |
| Độ chân không | 0.04 MPa - 0.05 MPa |
| Điện áp & Công suất | 110V/60Hz hoặc 220V/50Hz - 0.55Kw |
| Năng suất vắt sữa | 5-8 con bò mỗi giờ |
| Dung tích xô sữa | 25 lít |
| Tốc độ động cơ | 1680 vòng/phút |
| Tổng trọng lượng | 95 kg |
| Đóng gói | Thùng gỗ |